Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mặt đất" (1)

mặt đất
Tiếng Anh Danh từground, surface of the earth
Từ vựng của tôi
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
The plane landed safely on the ground.

swap_horiz Từ liên quan "mặt đất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mặt đất" (1)

Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống mặt đất.
The plane landed safely on the ground.